TỔNG QUANG VỀ BIẾN TẦN V20 SERIES SIEMENS
Biến tần SINAMICS V20 với thiết kế nhỏ gọn, bộ chuyển đổi hiệu suất cơ bản, Siemens cung cấp một giải pháp điều khiển đơn giản và tiết kiệm chi phí cho các loại ứng dụng này.
Thời gian thử nghiệm nhanh chóng, dễ vận hành, tính mạnh mẽ và hiệu quả về chi phí
Có 7 frame sizes (FSAA, FSAB, FSA, FSB, FSC, FSD và FSE), biến tần V20 bao gồm 1 dải mở rộng điện áp từ 0,12 kW đến 30 kW.
ĐẶC TÍNH CỦA BIẾN TẦN V20 SERIES SIEMENS
Dễ dàng lắp đặt: Có thể lắp liền kề cho dạng treo tường và “Push-through”
Kết nối mạng USS, Modbus RTU tại ngay cầu đấu
Tích hợp bộ hãm từ 7.5 kW trở lên
Biến tần V20 Series Siemens dễ sử dụng: Nạp thông số cài đặt không cần nguồn cung cấp
Có sẵn tham số cho các ứng dụng và sơ đồ đấu dây
Chế độ “Keep Running” giúp hoạt động liên tục
Dải điện áp rộng, thiết kế làm mát tiên tiến và phủ mạ bo mạch làm tăng độ bền bỉ
V20 Siemens rất tiết kiệm năng lượng, chi phí: Chế độ ECO cho điều khiển V/f, V2/f, chế độ “ngủ đông” (Hibernation), khớp nối DC. Tăng tuổi thọ của động cơ.
ỨNG DỤNG CỦA BIẾN TẦN V20 SERIES SIEMENS
Bơm ly tâm
Quạt hướng kính/hướng trục
Máy nén khí
Băng chuyền
Máy chạy bộ
Băng tải
Máy nghiền, máy trộn, máy khuấy, máy nghiền, máy ép cơ khí, máy khuấy, ly tâm
Máy quay vòng, máy dệt,...
| Một số mã sản phẩm thuộc dòng BIẾN TẦN V20 | |
|
6SL3210-5BE21-1CV0 | |
|
6SL3210-5BE13-7UV0 | |
|
6SL3210-5BE13-7CV0 | |
|
6SL3210-5BE13-7CV0 | |
|
6SL3210-5BE15-5CV0 | |
|
6SL3210-5BE17-5UV0 | |
|
6SL3210-5BE17-5CV0 | |
|
6SL3216-5BE17-5CV0 | |
|
6SL3210-5BE21-1UV0 | |
|
6SL3210-5BB23-0BV1 | |
|
6SL3210-5BB22-2UV1 | |
|
6SL3210-5BB22-2BV1 | |
|
6SL3210-5BB21-5UV1 | |
|
6SL3210-5BB21-5BV1 | |
|
6SL3210-5BB21-1UV1 | |
|
6SL3210-5BB21-1UV1 | |
|
6SL3210-5BB17-5UV1 | |
|
6SL3210-5BB17-5BV1 | |
|
6SL3210-5BB17-5BV1 | |
|
6SL3210-5BB15-5UV1 | |
|
6SL3210-5BE21-5UV0 | |
|
6SL3210-5BE21-5CV0 | |
|
6SL3210-5BE22-2UV0 | |
|
6SL3210-5BE22-2CV0 | |
|
6SL3210-5BE23-0UV0 | |
|
6SL3210-5BE23-0CV0 | |
|
6SL3210-5BE24-0UV0 | |
|
6SL3210-5BE24-0CV0 | |
|
6SL3210-5BE25-5UV0 | |
|
6SL3210-5BE25-5CV0 | |
|
6SL3210-5BE27-5UV0 | |
|
6SL3210-5BE27-5CV0 | |
|
6SL3210-5BE31-1UV0 | |
|
6SL3210-5BE31-1CV0 | |
|
6SL3210-5BE31-5UV0 | |
|
6SL3210-5BE31-5CV0 | |
|
6SL3210-5BE31-8UV0 | |
|
6SL3210-5BE31-8CV0 | |
|
6SL3210-5BE32-2UV0 | |
|
6SL3210-5BB11-2UV0 | |
|
6SL3210-5BB11-2AV0 | |
|
6SL3210-5BB12-5UV0 | |
|
6SL3210-5BB12-5AV0 | |
|
6SL3210-5BB13-7UV0 | |
|
6SL3210-5BB13-7AV0 | |
|
6SL3210-5BB15-5UV0 | |
|
6SL3210-5BB15-5AV0 | |
|
6SL3210-5BB17-5UV0 | |
|
6SL3210-5BB17-5AV0 | |
|
6SL3210-5BB18-0UV0 | |
|
6SL3210-5BB18-0AV0 | |
|
6SL3210-5BB21-1UV0 | |
|
6SL3210-5BB21-1AV0 | |
|
6SL3210-5BB21-5UV0 | |
|
6SL3210-5BB21-5AV0 | |
|
6SL3210-5BB22-2UV0 | |
|
6SL3210-5BB22-2AV0 | |
|
6SL3210-5BB23-0UV0 | |
|
6SL3210-5BB23-0AV0 | |
|
6SL3210-5BB11-2BV1 | |
|
6SL3210-5BB11-2UV1 | |
|
6SL3210-5BB12-5BV1 | |
|
6SL3210-5BB12-5UV1 | |
|
6SL3210-5BB13-7BV1 | |
|
6SL3210-5BB13-7UV1 | |
|
6SL3210-5BB15-5BV1 | |
|
6SL3210-5BB23-0UV1 | |
|
XEM CHI TIẾT Ở TÀI LIỆU DÍNH KÈM | |